Cavatappi
/kavaˈtappi/ il số nhiều i cavatappi
Cái mở nút chai
Từ trong ngữ cảnh
Puoi aprire il vino con il cavatappi?
Bạn có thể mở rượu bằng cái mở nút chai được không?
/kavaˈtappi/ il số nhiều i cavatappi
Cái mở nút chai
Puoi aprire il vino con il cavatappi?
Bạn có thể mở rượu bằng cái mở nút chai được không?