Teiera
/teˈjɛra/ la số nhiều le teiere
Ấm trà
Từ trong ngữ cảnh
Scaldo l'acqua nella teiera mentre mi vesto.
Tôi đun nước trong ấm trà trong khi thay quần áo.
/teˈjɛra/ la số nhiều le teiere
Ấm trà
Scaldo l'acqua nella teiera mentre mi vesto.
Tôi đun nước trong ấm trà trong khi thay quần áo.