Dondolo
/ˈdondolo/ il số nhiều i dondoli
Xích đu
Từ trong ngữ cảnh
In giardino abbiamo montato un dondolo nuovo.
Chúng tôi đã lắp một chiếc xích đu mới trong vườn.
/ˈdondolo/ il số nhiều i dondoli
Xích đu
In giardino abbiamo montato un dondolo nuovo.
Chúng tôi đã lắp một chiếc xích đu mới trong vườn.