Pala
/ˈpala/ la số nhiều le pale
Cái xẻng
Từ trong ngữ cảnh
Con la pala ho spalato la neve davanti a casa.
Tôi đã dùng cái xẻng xúc tuyết trước nhà.
/ˈpala/ la số nhiều le pale
Cái xẻng
Con la pala ho spalato la neve davanti a casa.
Tôi đã dùng cái xẻng xúc tuyết trước nhà.