Chuyển đến nội dung
Nhà ở A2 Sơ cấp

Scopa

/ˈskopa/ la số nhiều le scope

Chổi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Prendo la scopa e pulisco la cucina.

Tôi cầm chổi và quét dọn nhà bếp.