Paletta
/paˈletta/ la số nhiều le palette
Cái hót rác
Từ trong ngữ cảnh
Marco raccoglie i cocci con la paletta rossa.
Marco hốt những mảnh vỡ bằng cái hót rác màu đỏ.
/paˈletta/ la số nhiều le palette
Cái hót rác
Marco raccoglie i cocci con la paletta rossa.
Marco hốt những mảnh vỡ bằng cái hót rác màu đỏ.