Chuyển đến nội dung
Nhà ở B1 Trung cấp

Oggetti d'arredo

/odˈdʒɛtti darˈrɛdo/ l' số nhiều gli oggetti d'arredo

Đồ trang trí nội thất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Al mercatino ho trovato begli oggetti d'arredo.

Ở chợ phiên nhỏ, tôi đã tìm thấy những đồ trang trí nội thất đẹp.