Chuyển đến nội dung
Nhà ở B1 Trung cấp

Risparmio energetico

/riˈsparmjo enerˈdʒɛtiko/ il

Việc tiết kiệm năng lượng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Le nuove finestre danno un risparmio energetico.

Những ô cửa sổ mới giúp tiết kiệm năng lượng.