Ambiente sano
/amˈbjɛnte ˈsano/ l' số nhiều gli ambienti sani
Môi trường lành mạnh
Từ trong ngữ cảnh
Crescono meglio quando vivono in un ambiente sano.
Chúng lớn lên tốt hơn khi sống trong một môi trường lành mạnh.
/amˈbjɛnte ˈsano/ l' số nhiều gli ambienti sani
Môi trường lành mạnh
Crescono meglio quando vivono in un ambiente sano.
Chúng lớn lên tốt hơn khi sống trong một môi trường lành mạnh.