Chuyển đến nội dung
Nhà ở B1 Trung cấp

Programmare le pulizie settimanali

/proɡramˈmare le puˈlittsje settimaˈnali/

Lên lịch dọn dẹp hàng tuần

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Papà vuole programmare le pulizie settimanali.

Bố muốn lên lịch dọn dẹp hàng tuần.