Colla forte
/ˈkɔlla ˈfɔrte/ la
Keo dán chắc
Từ trong ngữ cảnh
La colla forte tiene bene il legno rotto.
Keo dán chắc giữ chặt miếng gỗ bị gãy.
/ˈkɔlla ˈfɔrte/ la
Keo dán chắc
La colla forte tiene bene il legno rotto.
Keo dán chắc giữ chặt miếng gỗ bị gãy.