Carteggiare
/kartedˈdʒare/ ha carteggiato
Chà nhám
Từ trong ngữ cảnh
Lavorando in fretta, rischi di carteggiare male.
Nếu làm vội, bạn có nguy cơ chà nhám không kỹ.
/kartedˈdʒare/ ha carteggiato
Chà nhám
Lavorando in fretta, rischi di carteggiare male.
Nếu làm vội, bạn có nguy cơ chà nhám không kỹ.