Ambiente
/amˈbjɛnte/ l' số nhiều gli ambienti
Môi trường
Từ trong ngữ cảnh
Questa fabbrica rovina l'ambiente del paese.
Nhà máy này đang tàn phá môi trường của thị trấn.
/amˈbjɛnte/ l' số nhiều gli ambienti
Môi trường
Questa fabbrica rovina l'ambiente del paese.
Nhà máy này đang tàn phá môi trường của thị trấn.