Chuyển đến nội dung
Sinh thái học B2 Trung cấp

Riserva ecologica

/riˈzɛrva ekoˈlɔdʒika/ la số nhiều le riserve ecologiche

Khu bảo tồn sinh thái

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Se abbiamo tempo, visitiamo la riserva ecologica.

Nếu có thời gian, chúng ta hãy đi thăm khu bảo tồn sinh thái.