Chuyển đến nội dung

Materiale compostabile

/mateˈrjale kompoˈstabile/ il số nhiều i materiali compostabili

Vật liệu có thể phân hủy

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il bicchiere è fatto di materiale compostabile.

Chiếc cốc được làm từ vật liệu có thể phân hủy.