Orti comunitari
/ˈɔrti komuniˈtari/ l' số nhiều gli orti comunitari
Vườn cộng đồng
Từ trong ngữ cảnh
Gli orti comunitari aprono alle sette di mattina.
Các vườn cộng đồng mở cửa lúc bảy giờ sáng.
/ˈɔrti komuniˈtari/ l' số nhiều gli orti comunitari
Vườn cộng đồng
Gli orti comunitari aprono alle sette di mattina.
Các vườn cộng đồng mở cửa lúc bảy giờ sáng.