Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B1 Trung cấp

Collaboratore

/kollaboraˈtore/ il số nhiều i collaboratori

Cộng tác viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ieri il collaboratore ha finito il progetto.

Hôm qua cộng tác viên đã hoàn thành dự án.