Contributi
/kontriˈbuti/ il số nhiều i contributi
Khoản đóng bảo hiểm
Từ trong ngữ cảnh
L'azienda ha pagato i contributi in ritardo.
Công ty đã nộp các khoản đóng bảo hiểm muộn.
/kontriˈbuti/ il số nhiều i contributi
Khoản đóng bảo hiểm
L'azienda ha pagato i contributi in ritardo.
Công ty đã nộp các khoản đóng bảo hiểm muộn.