Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B1 Trung cấp

Studio professionale

/ˈstudjo professjoˈnale/ lo số nhiều gli studi professionali

Văn phòng hành nghề

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Da giovane sognavo uno studio professionale mio.

Hồi trẻ, tôi mơ có một văn phòng hành nghề của riêng mình.