Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B1 Trung cấp

Competenze

/kompeˈtɛntse/ la số nhiều le competenze

Kỹ năng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Le mie competenze sono più solide di prima.

Kỹ năng của tôi vững vàng hơn trước.