Fine rapporto
/ˈfine rapˈpɔrto/ la số nhiều le fini del rapporto
Chấm dứt hợp đồng lao động
Từ trong ngữ cảnh
Il capo mi ha comunicato il fine rapporto.
Sếp đã thông báo với tôi về việc chấm dứt hợp đồng lao động.
/ˈfine rapˈpɔrto/ la số nhiều le fini del rapporto
Chấm dứt hợp đồng lao động
Il capo mi ha comunicato il fine rapporto.
Sếp đã thông báo với tôi về việc chấm dứt hợp đồng lao động.