Affari
/afˈfari/ l' số nhiều gli affari
Công việc làm ăn
Từ trong ngữ cảnh
Gli affari vanno bene quest'anno.
Kinh doanh là tốt trong năm nay.
/afˈfari/ l' số nhiều gli affari
Công việc làm ăn
Gli affari vanno bene quest'anno.
Kinh doanh là tốt trong năm nay.