Imposta
/imˈpɔsta/ l' số nhiều le imposte
Khoản thuế
Từ trong ngữ cảnh
L'imposta sulla casa è salita di molto.
Khoản thuế nhà đất đã tăng lên rất nhiều.
/imˈpɔsta/ l' số nhiều le imposte
Khoản thuế
L'imposta sulla casa è salita di molto.
Khoản thuế nhà đất đã tăng lên rất nhiều.