Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B2 Trung cấp

Contributo

/kontriˈbuto/ il số nhiều i contributi

Sự đóng góp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho versato il contributo annuale ieri mattina.

Sáng qua tôi đã nộp khoản đóng góp hàng năm.