Addebito
/adˈdebito/ l' số nhiều gli addebiti
Ghi nợ
Từ trong ngữ cảnh
Questo addebito strano non lo capisco per niente.
Khoản ghi nợ lạ này tôi hoàn toàn không hiểu.
/adˈdebito/ l' số nhiều gli addebiti
Ghi nợ
Questo addebito strano non lo capisco per niente.
Khoản ghi nợ lạ này tôi hoàn toàn không hiểu.