Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

Filiale

/fiˈljale/ la số nhiều le filiali

Chi nhánh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

In filiale ho parlato con il direttore.

Ở chi nhánh, tôi đã nói chuyện với giám đốc.