Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

Prestito

/ˈprɛstito/ il số nhiều i prestiti

Khoản vay

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quando posso, restituisco il prestito alla banca.

Khi có thể, tôi sẽ trả khoản vay cho ngân hàng.