Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

Mutuo

/ˈmutwo/ il số nhiều i mutui

Khoản vay thế chấp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Finiremo di pagare il mutuo tra due anni.

Hai năm nữa chúng tôi sẽ trả xong khoản vay thế chấp.