Trading
/ˈtrɛidiŋ/ il
Hoạt động giao dịch chứng khoán
Từ trong ngữ cảnh
Luca passa le serate a fare trading sul telefono.
Luca dành các buổi tối cho hoạt động giao dịch chứng khoán trên điện thoại.
/ˈtrɛidiŋ/ il
Hoạt động giao dịch chứng khoán
Luca passa le serate a fare trading sul telefono.
Luca dành các buổi tối cho hoạt động giao dịch chứng khoán trên điện thoại.