Marchio
/ˈmarkjo/ il số nhiều i marchi
Nhãn hiệu
Từ trong ngữ cảnh
Questo marchio è più antico di molti rivali.
Nhãn hiệu này lâu đời hơn nhiều đối thủ.
/ˈmarkjo/ il số nhiều i marchi
Nhãn hiệu
Questo marchio è più antico di molti rivali.
Nhãn hiệu này lâu đời hơn nhiều đối thủ.