Chuyển đến nội dung
Kinh doanh C1 Nâng cao

Joint venture

/ˈdʒɔint ˈvɛntʃur/ la số nhiều le joint venture

Liên doanh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

L'accordo di joint venture è stato firmato ieri.

Thỏa thuận liên doanh đã được ký hôm qua.