Mobile banking
/ˈmɔbail ˈbɛŋkiŋ/ il
Ngân hàng di động
Từ trong ngữ cảnh
Prima controllavo il mobile banking ogni sera.
Trước đây tối nào tôi cũng kiểm tra ngân hàng di động.
/ˈmɔbail ˈbɛŋkiŋ/ il
Ngân hàng di động
Prima controllavo il mobile banking ogni sera.
Trước đây tối nào tôi cũng kiểm tra ngân hàng di động.