Accesso sicuro
/atˈtʃɛsso siˈkuro/ l' số nhiều gli accessi sicuri
Truy cập an toàn
Từ trong ngữ cảnh
La banca garantisce un accesso sicuro ai conti.
Ngân hàng đảm bảo truy cập an toàn vào các tài khoản.
/atˈtʃɛsso siˈkuro/ l' số nhiều gli accessi sicuri
Truy cập an toàn
La banca garantisce un accesso sicuro ai conti.
Ngân hàng đảm bảo truy cập an toàn vào các tài khoản.