Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

Carta virtuale

/ˈkarta virtuˈale/ la số nhiều le carte virtuali

Thẻ ảo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Uso una carta virtuale per gli acquisti online.

Tôi dùng thẻ ảo để mua sắm trực tuyến.