Cassa automatica
/ˈkassa autoˈmatika/ la số nhiều le casse automatiche
Quầy tự thanh toán
Từ trong ngữ cảnh
Alla cassa automatica puoi pagare con la carta.
Ở quầy tự thanh toán, bạn có thể trả bằng thẻ.
/ˈkassa autoˈmatika/ la số nhiều le casse automatiche
Quầy tự thanh toán
Alla cassa automatica puoi pagare con la carta.
Ở quầy tự thanh toán, bạn có thể trả bằng thẻ.