Phishing
/ˈfiʃʃiŋ/ il
Lừa đảo trực tuyến
Từ trong ngữ cảnh
Ho ricevuto una mail di phishing stamattina.
Sáng nay tôi đã nhận được một email lừa đảo trực tuyến.
/ˈfiʃʃiŋ/ il
Lừa đảo trực tuyến
Ho ricevuto una mail di phishing stamattina.
Sáng nay tôi đã nhận được một email lừa đảo trực tuyến.