Touchpad
/ˈtatʃpɛd/ il số nhiều i touchpad
Bàn di chuột
Từ trong ngữ cảnh
Il touchpad ha smesso di funzionare ieri.
Hôm qua bàn di chuột đã ngừng hoạt động.
/ˈtatʃpɛd/ il số nhiều i touchpad
Bàn di chuột
Il touchpad ha smesso di funzionare ieri.
Hôm qua bàn di chuột đã ngừng hoạt động.