Disco rigido
/ˈdisko ˈridʒido/ il số nhiều i dischi rigidi
Ổ cứng
Từ trong ngữ cảnh
Il disco rigido si è rotto ieri sera.
Ổ cứng đã bị hỏng tối qua.
/ˈdisko ˈridʒido/ il số nhiều i dischi rigidi
Ổ cứng
Il disco rigido si è rotto ieri sera.
Ổ cứng đã bị hỏng tối qua.