Cavo USB
/ˈkavo ˌu ˌɛsse ˈbi/ il số nhiều i cavi USB
Cáp USB
Từ trong ngữ cảnh
Passami il cavo USB che sta sul tavolo.
Bạn đưa giúp tôi cáp USB trên bàn với.
/ˈkavo ˌu ˌɛsse ˈbi/ il số nhiều i cavi USB
Cáp USB
Passami il cavo USB che sta sul tavolo.
Bạn đưa giúp tôi cáp USB trên bàn với.