Schermata
/skerˈmata/ la số nhiều le schermate
Màn hình hiển thị
Từ trong ngữ cảnh
La schermata resta ferma da dieci minuti.
Màn hình hiển thị đứng yên đã mười phút.
/skerˈmata/ la số nhiều le schermate
Màn hình hiển thị
La schermata resta ferma da dieci minuti.
Màn hình hiển thị đứng yên đã mười phút.