Server
/ˈsɛrver/ il số nhiều i server
Máy chủ
Từ trong ngữ cảnh
Il server si è bloccato durante la riunione.
Máy chủ đã bị treo trong cuộc họp.
/ˈsɛrver/ il số nhiều i server
Máy chủ
Il server si è bloccato durante la riunione.
Máy chủ đã bị treo trong cuộc họp.