Videoguida
/ˌvideoˈɡwida/ la số nhiều le videoguide
Hướng dẫn bằng video
Từ trong ngữ cảnh
Ho guardato la videoguida del nuovo programma.
Tôi đã xem hướng dẫn bằng video của chương trình mới.
/ˌvideoˈɡwida/ la số nhiều le videoguide
Hướng dẫn bằng video
Ho guardato la videoguida del nuovo programma.
Tôi đã xem hướng dẫn bằng video của chương trình mới.