Schermo OLED
/ˈskermo ˈɔlɛd/ lo số nhiều gli schermi OLED
Màn hình OLED
Từ trong ngữ cảnh
Lo schermo OLED consuma meno energia di prima.
Màn hình OLED tiêu thụ ít năng lượng hơn trước.
/ˈskermo ˈɔlɛd/ lo số nhiều gli schermi OLED
Màn hình OLED
Lo schermo OLED consuma meno energia di prima.
Màn hình OLED tiêu thụ ít năng lượng hơn trước.