Driver
/ˈdraiver/ il số nhiều i driver
Trình điều khiển
Từ trong ngữ cảnh
La stampante non va senza il driver giusto.
Máy in không chạy nếu không có đúng trình điều khiển.
/ˈdraiver/ il số nhiều i driver
Trình điều khiển
La stampante non va senza il driver giusto.
Máy in không chạy nếu không có đúng trình điều khiển.