Account
/akˈkaunt/ l' số nhiều gli account
Tài khoản
Từ trong ngữ cảnh
Il mio account nuovo funziona bene.
Tài khoản mới của tôi hoạt động tốt.
/akˈkaunt/ l' số nhiều gli account
Tài khoản
Il mio account nuovo funziona bene.
Tài khoản mới của tôi hoạt động tốt.