Ricerca scolastica
/riˈtʃɛrka skoˈlastika/ la số nhiều le ricerche scolastiche
Bài nghiên cứu ở trường
Từ trong ngữ cảnh
Mio figlio ha finito la ricerca scolastica ieri.
Hôm qua con trai tôi đã hoàn thành bài nghiên cứu ở trường.
/riˈtʃɛrka skoˈlastika/ la số nhiều le ricerche scolastiche
Bài nghiên cứu ở trường
Mio figlio ha finito la ricerca scolastica ieri.
Hôm qua con trai tôi đã hoàn thành bài nghiên cứu ở trường.