Condividere
/kondiˈvidere/ ha condiviso bất quy tắc
Chia sẻ
Từ trong ngữ cảnh
Mi piace condividere le foto con gli amici.
Tôi thích chia sẻ ảnh với bạn bè.
/kondiˈvidere/ ha condiviso bất quy tắc
Chia sẻ
Mi piace condividere le foto con gli amici.
Tôi thích chia sẻ ảnh với bạn bè.