Bacheca
/baˈkɛka/ la số nhiều le bacheche
Bảng
Từ trong ngữ cảnh
Sulla bacheca del gruppo ho pubblicato le foto.
Tôi đã đăng ảnh lên bảng của nhóm.
/baˈkɛka/ la số nhiều le bacheche
Bảng
Sulla bacheca del gruppo ho pubblicato le foto.
Tôi đã đăng ảnh lên bảng của nhóm.