Chuyển đến nội dung
Giáo dục B1 Trung cấp

Bidello

/biˈdɛllo/ il số nhiều i bidelli

Lao công trường học

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il bidello puliva sempre la palestra dopo lezione.

Lao công trường học luôn dọn phòng thể dục sau giờ học.