Borsa di studio
/ˈborsa di ˈstudjo/ la số nhiều le borse di studio
Học bổng
Từ trong ngữ cảnh
Quando studi bene, ottieni una borsa di studio.
Khi học giỏi, bạn sẽ nhận được học bổng.
/ˈborsa di ˈstudjo/ la số nhiều le borse di studio
Học bổng
Quando studi bene, ottieni una borsa di studio.
Khi học giỏi, bạn sẽ nhận được học bổng.